Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thật sự" (1)
thật sự

Tiếng Anh
Danh từreally
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
I really thank you.
Từ liên quan "thật sự" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thật sự" (5)
Tìm công việc phù hợp với bản thân
Find a job that suits you
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
Legal currency exists in visible form.
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
My social knowledge is very limited.
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
I really thank you.
Vở diễn balê tối qua thật sự rất tuyệt vời.
Last night's ballet performance was truly wonderful.
